TanroDictionary

supper

/ˈsʌpə(r)/

Anh
0

supper là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bữa cơm tối.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bữa cơm tối.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We ate supper early tonight.