TanroDictionary

supplanting

/səplˈæntɪŋ/

Anh
0

supplanting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của supplant.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của supplant.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Some apes are supplanting older tools now.