TanroDictionary

supplied

/səˈplaɪd/

Anh
0

supplied là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của supply.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của supplyđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The store supplied extra bags for customers.