TanroDictionary

suppurating

/sˈʌpjʊrˌeɪtɪŋ/

Anh
0

suppurating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của suppurate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của suppurate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The wound was suppurating and needed care.