TanroDictionary

surceasing

/ˈsɜːtʃəsɪŋ/

Anh
0

surceasing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của surcease.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của surcease.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are surceasing the noisy work for lunch.