TanroDictionary

surmaster

/səˈmæstə/

Anh
0

surmaster là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phụ giáo (trường Xanh Pôn).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phụ giáo (trường Xanh Pôn).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The surmaster checked each student's work.