TanroDictionary

surrendered

/sərˈɛndəd/

Anh
0

surrendered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của surrender.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của surrenderđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She surrendered after a long chase.