TanroDictionary

surrounded

/səˈraʊndɪd/

Anh
0

surrounded là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của surround.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của surroundđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They were surrounded by tall trees.