TanroDictionary

swaging

/ˈsweɪdʒin/

Anh
0

swaging là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự rèn khuôn; dập nóng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự rèn khuôn; dập nóng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The swaging shaped the hot metal quickly.