TanroDictionary

swathing

/swˈɒθɪŋ/

Anh
0

swathing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của swathe.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của swathe.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is swathing the baby in a blanket.