TanroDictionary

tabefaction

/ˌtæbəˈfækʃən/

Anh
0

tabefaction là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự suy mòn vì ốm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự suy mòn vì ốm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The doctor noted signs of tabefaction.