TanroDictionary

tabetic

/təˈbɛtɪk/

Anh
0

tabetic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bệnh tabet; do bệnh tabet; Mắc bệnh tabet; Người mắc bệnh tabet.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bệnh tabet; do bệnh tabet.tính từEN-VI Dict
  2. Mắc bệnh tabet.tính từEN-VI Dict
  3. Người mắc bệnh tabet.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her tabetic pain made long walks difficult.

  2. The tabetic child needed gentle treatment.

  3. A tabetic may need help with balance.