TanroDictionary

tableaux

/təˈbloʊ/

Anh
0

tableaux là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hoạt cảnh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hoạt cảnh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The dancers froze in a beautiful tableaux.