TanroDictionary

tabulated

/tˈæbjʊlˌeɪtɪd/

Anh
0

tabulated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của tabulate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của tabulateđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She tabulated the results in a neat chart.