TanroDictionary

tabulating

/ˈtæbjəˌleɪtin/

Anh
0

tabulating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của tabulate; Sự lập thành bảng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của tabulate.động từEN-VI Dict
  2. Sự lập thành bảng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is tabulating the survey answers tonight.

  2. She was tabulating the scores after lunch.