Nghĩa tiếng Việt
- Hàng dài xe cộ nối đuôi nhau (do bị ách tắc).danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
A long tailback blocked the road.
/ˈteɪlbæk/
tailback là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hàng dài xe cộ nối đuôi nhau (do bị ách tắc).
A long tailback blocked the road.