TanroDictionary

tailback

/ˈteɪlbæk/

Anh
0

tailback là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hàng dài xe cộ nối đuôi nhau (do bị ách tắc).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hàng dài xe cộ nối đuôi nhau (do bị ách tắc).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A long tailback blocked the road.