TanroDictionary

tailpipe

/ˈteɪlpaɪp/

Anh
0

tailpipe là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ống bô (ống xả khí của xe có động cơ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ống bô (ống xả khí của xe có động cơ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tailpipe was hot after the drive.