TanroDictionary

tailplane

/ˈteɪlpleɪn/

Anh
0

tailplane là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ phận hoặc mặt nằm ngang của đuôi máy bay.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ phận hoặc mặt nằm ngang của đuôi máy bay.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tailplane helps the plane stay steady.