TanroDictionary

tarin

/ˈtɑrin/

Anh
0

tarin là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tên một họ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tên một họ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Tarin is a surname in the register.