TanroDictionary

teaed

/tiːd/

Anh
0

teaed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của tea.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của teađộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He teaed the cloth stain by mistake.