TanroDictionary

teaser

/ˈtizɜː/

Anh
0

teaser là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người hay chòng ghẹo, người hay trêu tức; Vấn đề hắc búa, bài tính hắc búa; công việc hắc búa; Hé lộ, khai mào, mở đầu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người hay chòng ghẹo, người hay trêu tức.danh từEN-VI Dict
  2. Vấn đề hắc búa, bài tính hắc búa; công việc hắc búa.danh từEN-VI Dict
  3. Hé lộ, khai mào, mở đầudanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The teaser kept joking during the game.

  2. That puzzle was a real teaser.

  3. The trailer was a teaser for the film.