TanroDictionary

technique

/tekˈniːk/

Anh
0

technique là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kỹ xảo; Phương pháp kỹ thuật, kỹ thuật.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kỹ xảo.danh từEN-VI Dict
  2. Phương pháp kỹ thuật, kỹ thuật.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Practice improved her technique quickly.

  2. The weaver showed us her unique weaving technique.

  3. the technique of weaving

    kỹ thuật dệt