Nghĩa tiếng Việt
- Xúi giục, khích, lôi kéo.DEN-VI Dict
- Hấp dẫn, khêu gợi, mời chào, cám dỗ, lôi cuốn, gây thèm.DEN-VI Dict
Ví dụ
-
She spoke temptingly during the meeting.
/ˈtɛmtinli/
temptingly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xúi giục, khích, lôi kéo; Hấp dẫn, khêu gợi, mời chào, cám dỗ, lôi cuốn, gây thèm.
She spoke temptingly during the meeting.