TanroDictionary

terrorist

/ˈterərɪst/

Anh
0

terrorist là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người khủng bố, người dùng chính sách khủng bố; Khủng bố.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người khủng bố, người dùng chính sách khủng bố.danh từEN-VI Dict
  2. Khủng bố.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The car bomb at the busy market was the work of a terrorist.

  2. The terrorist group planned a secret raid.

  3. terrorist raid

    cuộc càn khủng bố