Nghĩa tiếng Việt
- Vỏ; (thuộc) mai.tính từ いWiktionary
- Có vỏ cứng, có mai cứng.tính từ いWiktionary
- ; (thực vật học) có màu nâu gạch.tính từ いWiktionary
testacious là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vỏ; (thuộc) mai; Có vỏ cứng, có mai cứng; ; (thực vật học) có màu nâu gạch.