TanroDictionary

thicket

/ˈθɪkɪt/

Anh
0

thicket là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bụi cây.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bụi cây.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We walked through a thick thicket of bushes.