TanroDictionary

thoroughgoing

/ˌθʌrəˈɡəʊɪŋ/

Anh
0

thoroughgoing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hoàn toàn; trọn vẹn; Triệt để, không nhân nhượng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hoàn toàn; trọn vẹn.tính từEN-VI Dict
  2. Triệt để, không nhân nhượng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We need a thoroughgoing plan for repairs.

  2. The manager took a thoroughgoing approach.