TanroDictionary

thralling

/ˈθrælɪŋ/

Anh
0

thralling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của thrall.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của thrall.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The song is thralling the audience.