TanroDictionary

thurification

/ˌθʊrəfəˈkeɪʃən/

Anh
0

thurification là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự dâng hương; lễ dâng hương.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự dâng hương; lễ dâng hương.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They planned a thurification for evening.