TanroDictionary

thwacking

/θwˈækɪŋ/

Anh
0

thwacking là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của thwack.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của thwack.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is thwacking weeds with a stick.