TanroDictionary

timeproof

/ˈtɪmˌpruːf/

Anh
0

timeproof là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lâu dài; lâu bền; dài hạn; sống lâu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lâu dài; lâu bền; dài hạn; sống lâu.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This timeproof watch works for years.