TanroDictionary

tinware

/ˈtɪnˌwɛr/

Anh
0

tinware là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hàng thiếc, đồ thiếc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hàng thiếc, đồ thiếc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She bought tinware for the camp kitchen.