TanroDictionary

tiny

/ˈtaɪni/

Anh
0

tiny là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhỏ xíu, tí hon, bé tí.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhỏ xíu, tí hon, bé tí.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She found a tiny gold ring on the floor.

  2. a tiny bit

    một chút, chút xíu