TanroDictionary

tomenta

/təˈmentə/

Anh
0

tomenta là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lớp lông măng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lớp lông măng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tomenta covered the young plant.