TanroDictionary

totes

/tˈəʊts/

Anh
0

totes là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của tote.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của toteđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He totes his lunch in a small box.