/ˈtreɪnˈteɪbəl/
train-table là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bảng giờ tàu.
Check the train-table before you leave home.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm