TanroDictionary

train-table

/ˈtreɪnˈteɪbəl/

Anh
0

train-table là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bảng giờ tàu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bảng giờ tàu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Check the train-table before you leave home.