TanroDictionary

transitory

/ˈtrænsətri/

Anh
0

transitory là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhất thời, tạm thời.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhất thời, tạm thời.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His voice stayed transitory all night.