Nghĩa tiếng Việt
- Trong suốt (có thể nhìn thấy rõ).DEN-VI Dict
- Dễ hiểu, sáng sủa, trong sáng.DEN-VI Dict
- Rõ ràng, rõ rệt, không thể nhầm lẫn được, không thể nghi ngờ.DEN-VI Dict
Ví dụ
-
The glass bottle looked transparentli clean.
-
She explained the plan transparentli and simply.
-
The mistake was transparentli obvious to everyone.