Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của trellisđộng từEN-VI Dict
- Số nhiều của trellisdanh từWiktionary
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của trellisđộng từWiktionary
Ví dụ
-
He trellises the vines along the wall.