Nghĩa tiếng Việt
- Thực, đúng sự thực.tính từEN-VI Dict
- Thật thà, chân thật.tính từEN-VI Dict
- Trung thành, chính xác.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Give a truthful answer to the question.
-
Her truthful smile made us feel safe.
-
She gave a truthful account of what happened yesterday.
-
a truthful portrait
một bức chân dung trung thành