/ˈtwɪkst/
twixt là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Viết tắt của betwixt.
The dog stood twixt the door and the wall.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm