TanroDictionary

twixt

/ˈtwɪkst/

Anh
0

twixt là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Viết tắt của betwixt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Viết tắt của betwixt.EEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The dog stood twixt the door and the wall.