/ˈəmˌbɪlɪkəʃən/
umbilication là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem umbilicate.
The entry umbilication points to umbilicate.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm