TanroDictionary

uncashed

/unkæʃt/

Anh
0

uncashed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chưa chuyển thành tiền mặt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chưa chuyển thành tiền mặt.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The check was still uncashed.