TanroDictionary

unchaining

/ʌnˈtʃeɪnɪŋ/

Anh
0

unchaining là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của unchain.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của unchain.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is unchaining the bike from the rack.