TanroDictionary

unciliated

/unˈsɪliˌeɪtəd/

Anh
0

unciliated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không có mao.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có mao.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The insect was unciliated under the lens.