TanroDictionary

underlain

/ʌndərˈleɪn/

Anh
0

underlain là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nằm dưới, ở dưới; Làm cơ sở cho, làm nền tảng cho (một học thuyết... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nằm dưới, ở dưới.động từEN-VI Dict
  2. Làm cơ sở cho, làm nền tảng cho (một học thuyết... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The stone floor was underlain by clay.

  2. Shared facts underlain the new theory.