TanroDictionary

underload

/ˈʌndəˌləʊd/

Anh
0

underload là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chất chưa đủ, chở chưa đủ; Nhồi chưa đủ, nhét chưa đủ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chất chưa đủ, chở chưa đủ.động từEN-VI Dict
  2. Nhồi chưa đủ, nhét chưa đủ.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Do not underload the truck again.

  2. He undercoated the bag and left space.