TanroDictionary

underlying

/ˌʌndəˈlaɪɪŋ/

Anh
0

underlying là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nằm dưới, dưới; Ẩn, hàm ẩn, ngầm, căn cứ; Cơ bản, cơ sở.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nằm dưới, dưới.tính từEN-VI Dict
  2. Ẩn, hàm ẩn, ngầm, căn cứ.tính từEN-VI Dict
  3. Cơ bản, cơ sở.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The underlying floor was still wet.

  2. We discussed the underlying problem first.

  3. We must consider the underlying principles of justice.

  4. underlying principles

    những nguyên lý cơ bản