TanroDictionary

underpart

/ˈəndɜːˌpɑːrt/

Anh
0

underpart là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phần dưới; Vai phụ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phần dưới.danh từEN-VI Dict
  2. Vai phụ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The underpart of the door was wet.

  2. He had only a small underpart in the play.