TanroDictionary

underscoring

/ˌəndɜːrˈskɔrɪŋ/

Anh
0

underscoring là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của underscore.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của underscore.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is underscoring the main idea clearly.